Tìm hiểu thêm về từ này
A coerência
Tính mạch lạc là sự khớp nhau của một tập hợp mệnh đề. Một tập hợp mạch lạc thì không mâu thuẫn và gắn kết dễ hiểu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Falta coerência entre as suas ideias.
Các ý tưởng của bạn thiếu tính mạch lạc.
A coerência do texto impressionou o júri.
Tính mạch lạc của văn bản gây ấn tượng với ban giám khảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.