Tìm hiểu thêm về từ này
A conjectura
Phỏng đoán là mệnh đề được tin là đúng nhưng chưa được chứng minh. Các nhà toán học dùng từ này cho những bài toán còn bỏ ngỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A conjectura ainda não foi provada.
Phỏng đoán đó vẫn chưa được chứng minh.
Ele formulou uma conjectura ousada.
Ông ấy nêu ra một phỏng đoán táo bạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.