Tìm hiểu thêm về từ này
A contradição
Mâu thuẫn khẳng định cùng lúc một mệnh đề và phủ định của nó. Nó không bao giờ đúng, và phép chứng minh phản chứng dựa vào điều đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Há uma contradição evidente no texto.
Có một mâu thuẫn rõ ràng trong văn bản.
Ninguém aceita uma contradição direta.
Không ai chấp nhận một mâu thuẫn trực tiếp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.