Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O viés

Đây là khuynh hướng ủng hộ hoặc chống lại một điều gì đó một cách thiếu công bằng. Thiên kiến có thể xuất phát từ kinh nghiệm cá nhân hoặc định kiến xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O estudo apresenta um viés.

Nghiên cứu này cho thấy một sự thiên kiến.

Precisamos de evitar o viés cognitivo.

Chúng ta cần tránh thiên kiến nhận thức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí