Tìm hiểu thêm về từ này
Conceder
Hành động chấp nhận một sự thật hoặc một điểm hợp lý trong lập luận của người khác. Điều này giúp cuộc tranh luận diễn ra cởi mở và tiến bộ hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Devo conceder que tens razão.
Tôi phải thừa nhận rằng bạn có lý.
Ele recusou conceder o ponto.
Anh ấy đã từ chối thừa nhận điểm đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.