Tìm hiểu thêm về từ này
Persuadir
Đây là hành động làm cho ai đó tin tưởng hoặc làm theo một điều gì đó thông qua việc đưa ra lý lẽ hoặc bằng chứng. Đây là mục tiêu cốt lõi của mọi cuộc tranh biện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tentei persuadir o júri com factos.
Tôi đã cố gắng thuyết phục bồi thẩm đoàn bằng các sự thật.
É difícil persuadir uma pessoa teimosa.
Rất khó để thuyết phục một người bướng bỉnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.