Tìm hiểu thêm về từ này
Diante
'Diante' có nghĩa là ở phía trước hoặc đối mặt với cái gì đó. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với từ 'na frente de'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Estamos diante de um grande monumento.
Chúng tôi đang đứng trước một tượng đài lớn.
Ela parou diante da vitrine.
Cô ấy đã dừng lại trước tủ kính trưng bày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.