Tìm hiểu thêm về từ này
Atrás
'Atrás' chỉ vị trí phía lưng hoặc đằng sau của một vật hay một ngôi nhà. Nó giúp định hướng không gian một cách chính xác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O gato está atrás da porta.
Con mèo ở phía sau cánh cửa.
O jardim fica atrás da casa.
Khu vườn nằm ở phía sau ngôi nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.