Tìm hiểu thêm về từ này
Antes
'Antes' dùng để chỉ một sự việc xảy ra sớm hơn một thời điểm hoặc một sự kiện khác. Khi đi kèm với danh từ hoặc đại từ, nó thường kết hợp với 'de'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu bebo água antes do almoço.
Tôi uống nước trước bữa trưa.
Chego sempre antes de ti.
Tôi luôn đến trước bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.