Tìm hiểu thêm về từ này
Para
Tương tự như 'dla' (cho) hoặc 'do' (hướng tới). Nó xác định mục tiêu của một món quà hoặc điểm dừng của một phương tiện giao thông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Este presente é para ti.
Món quà này là cho bạn.
O comboio vai para o Porto.
Chuyến tàu đi đến Porto.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.