Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Para

Tương tự như 'dla' (cho) hoặc 'do' (hướng tới). Nó xác định mục tiêu của một món quà hoặc điểm dừng của một phương tiện giao thông.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Este presente é para ti.

Món quà này là cho bạn.

O comboio vai para o Porto.

Chuyến tàu đi đến Porto.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí