🔑
Thuê nhà và Nhà ở
A1 · Người mới học
21 thẻ
Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha để thuê nhà: chủ nhà, người thuê, tiền thuê, người bảo lãnh, chi phí, thời hạn báo trước và các loại T1 đến T3 trong mọi tin rao.
🧔
O senhorio Chủ nhà
🧍 O inquilino Người thuê nhà
💶 A renda Tiền thuê nhà
📄 O contrato de arrendamento Hợp đồng thuê nhà
🤝 O fiador Người bảo lãnh
🏢 A imobiliária Công ty môi giới nhà đất
👀 A visita ao imóvel Buổi xem nhà
🛋️ Mobilado Có sẵn nội thất
💡 As despesas Chi phí dịch vụ
⚡ A conta da luz Hóa đơn tiền điện
🚰 A conta da água Hóa đơn tiền nước
🔑 As chaves Chìa khóa
🗑️ O lixo Rác
👥 O colega de casa Bạn cùng nhà
🏚️ O rés do chão Tầng trệt
📦 A mudança Chuyển nhà
✍️ A assinatura Chữ ký
🏘️ O condomínio Phí quản lý chung cư
📅 O aviso prévio Thời hạn báo trước
🔧 O canalizador Thợ sửa ống nước
🏠 O apartamento T1 Căn hộ một phòng ngủ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.