Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Panele

Danh từ số nhiều giống đực. Thường được dùng để chỉ 'panele słoneczne' (tấm pin mặt trời) hoặc 'fotowoltaika'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Panele słoneczne produkują darmowy prąd.

Tấm pin mặt trời tạo ra điện miễn phí.

Coraz więcej domów ma panele.

Ngày càng có nhiều ngôi nhà có các tấm pin.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí