Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Klimat

Một danh từ giống đực (ten klimat). Nó đề cập đến cả các kiểu thời tiết và bầu không khí hoặc tâm trạng chung của một nơi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zmiana klimatu jest wielkim wyzwaniem.

Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn.

Polska ma klimat umiarkowany.

Ba Lan có khí hậu ôn đới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí