Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Węgiel

Một danh từ giống đực (ten węgiel). Lưu ý rằng 'ę' thường được giữ nguyên trong khi 'ie' có thể biến mất trong một số trường hợp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Polska produkuje dużo energii z węgla.

Ba Lan sản xuất nhiều năng lượng từ than đá.

Węgiel jest paliwem kopalnym.

Than đá là một loại nhiên liệu hóa thạch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí