Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Środowisko

Một danh từ giống trung (to środowisko). Từ này kết thúc bằng -o, giúp nó dễ chia giống như 'okno' trong hầu hết các trường hợp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Musimy dbać o nasze środowisko.

Chúng ta phải chăm sóc môi trường của mình.

Zanieczyszczenie niszczy środowisko naturalne.

Ô nhiễm phá hủy môi trường tự nhiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí