Tìm hiểu thêm về từ này
Niespójność
Niespójność nhẹ hơn sprzeczność, vốn là mâu thuẫn lô-gic chặt chẽ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Niespójność podważa cały wywód.
Sự bất nhất làm suy yếu cả lập luận.
Wykryto niespójność w jego zeznaniach.
Người ta thấy sự bất nhất trong lời khai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.