Tìm hiểu thêm về từ này
Spójność
Spójność chỉ các phần của lý thuyết khớp nhau mà không xung đột.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Spójność teorii jest tu kluczowa.
Tính mạch lạc của lý thuyết ở đây là then chốt.
Brakuje spójności między tymi tezami.
Thiếu mạch lạc giữa các luận điểm này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.