Tìm hiểu thêm về từ này
Rozumowanie
Rozumowanie chỉ toàn bộ mạch suy nghĩ từ tiền đề đến kết luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Twoje rozumowanie jest bardzo przekonujące.
Lập luận của bạn rất thuyết phục.
Popełnił błąd w rozumowaniu.
Anh ấy mắc lỗi trong lập luận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.