Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Niestety

Từ này mở đầu cho một thông tin mang tính tiêu cực hoặc hạn chế. Nó thể hiện sự lịch sự và bày tỏ rằng người nói cũng cảm thấy không vui vì tình huống đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Niestety, nie mogę przyjść na imprezę.

Rất tiếc, tôi không thể đến dự tiệc được.

Niestety, sklep jest już zamknięty.

Không may là cửa hàng đã đóng cửa rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí