Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ups!

Thán từ này thể hiện sự lúng túng nhẹ khi làm sai điều gì đó. Nó thường dùng trong các tình huống không quá nghiêm trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ups! Wylałem herbatę na stół.

Úi! Tôi làm đổ trà ra bàn rồi.

Ups! Zapomniałem kupić chleb.

Úi! Tôi quên mua bánh mì rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí