Tìm hiểu thêm về từ này
Brawo
Từ này được sử dụng để tán thưởng sự nỗ lực và thành công của người khác. Nó mang tính khích lệ và công nhận năng lực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Brawo! To był świetny występ.
Hoan hô! Đó là một màn trình diễn tuyệt vời.
Brawo! Zrobiłeś to bardzo dobrze.
Giỏi lắm! Bạn đã làm việc đó rất tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.