Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wow!

Từ này thể hiện sự ngưỡng mộ và ngạc nhiên trước một điều gì đó tuyệt vời. Nó tương đương với 'Wow' trong tiếng Anh để khen ngợi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wow! Twoja nowa praca jest świetna.

Oa! Công việc mới của bạn thật tuyệt vời.

Wow! Ten widok zapiera dech.

Oa! Cảnh tượng này thật đẹp đến nghẹt thở.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí