Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

벌써

'벌써' thường được dịch là 'đã' hoặc 'rồi'. Nó nhấn mạnh vào việc một trạng thái hoặc hành động đã hoàn tất từ trước đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

벌써 다 했어요

Đã làm xong hết rồi

벌써 열 시예요

Đã mười giờ rồi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí