Tìm hiểu thêm về từ này
자주
Đây là trạng từ chỉ tần suất cao, nhưng thấp hơn 'luôn luôn'. Nó giúp mô tả những thói quen phổ biến của một người trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국 음식을 자주 먹어요
Tôi thường xuyên ăn món ăn Hàn Quốc.
도서관에 자주 가요
Tôi thường xuyên đến thư viện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.