Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

보통

Từ này chỉ những sự việc thường lệ hoặc trạng thái bình thường. Nó tương đương với 'thường thì' trong tiếng Việt khi nói về lịch trình hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

보통 아침을 안 먹어요

Thông thường tôi không ăn sáng.

보통 몇 시에 자요

Thông thường bạn đi ngủ lúc mấy giờ?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí