Tìm hiểu thêm về từ này
잘
Trạng từ này đứng trước động từ để chỉ việc thực hiện hành động một cách tốt đẹp hoặc thành thạo. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh nó có thể đứng sau động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
노래를 아주 잘 해요
Bạn hát rất giỏi.
한국어를 잘 하고 싶어요
Tôi muốn nói giỏi tiếng Hàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.