Tìm hiểu thêm về từ này
제 이름
Cụm từ này kết hợp giữa '제' (của tôi - kính ngữ) và '이름' (tên). Nó được sử dụng khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn hoặc trong môi trường công sở.
Ví dụ trong ngữ cảnh
제 이름은 김지수입니다
Tên của tôi là Kim Jisoo
제 이름을 잊지 마세요
Xin đừng quên tên của tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.