Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Là dạng rút gọn của 'na-ui', dùng để chỉ đồ vật thuộc sở hữu của người nói trong mối quan hệ ngang hàng. Nó luôn đứng trực tiếp trước danh từ mà nó sở hữu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이건 내 사과야

Cái này là táo của mình

내 연필 어디 있어

Bút chì của mình đâu rồi nhỉ?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí