Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

그녀의

Đây là dạng sở hữu của đại từ ngôi thứ ba số ít giống cái '그녀'. Nó dùng để chỉ quyền sở hữu của một người phụ nữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

그녀의 목소리는 참 예뻐요

Giọng hát của cô ấy thực sự rất đẹp

그녀의 직업은 요리사입니다

Nghề nghiệp của cô ấy là đầu bếp

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí