Tìm hiểu thêm về từ này
광장
Đây là một không gian trống rộng lớn trong thành phố dành cho các hoạt động công cộng. Nó là nơi tập trung đông người để vui chơi hoặc gặp gỡ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
광장에 사람이 많아
Ở quảng trường có nhiều người
우리 광장에서 만나자
Chúng ta hãy gặp nhau ở quảng trường nhé
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.