Tìm hiểu thêm về từ này
식당
Từ này chỉ các địa điểm phục vụ đồ ăn thức uống cho khách hàng. Nó bao gồm cả quán ăn bình dân và nhà hàng sang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 식당 정말 맛있어
Nhà hàng này thực sự rất ngon.
학생 식당은 저기야
Nhà ăn sinh viên ở đằng kia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.