Tìm hiểu thêm về từ này
교회
Đây là địa điểm thực hiện các nghi lễ tôn giáo của Kitô giáo. Trong tiếng Hàn, từ này thường dùng để chỉ nhà thờ Tin Lành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우리 집 옆에 교회 있어
Bên cạnh nhà tôi có nhà thờ
일요일에 교회에 가
Đi đến nhà thờ vào chủ nhật
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.