Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

박물관

Đây là nơi trưng bày và lưu giữ các hiện vật lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật. Đây là địa điểm phổ biến cho các chuyến tham quan giáo dục.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

박물관에 사람이 많아

Ở bảo tàng có rất đông người.

내일 박물관에 가자

Ngày mai chúng ta hãy đi bảo tàng nhé.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí