Tìm hiểu thêm về từ này
표지판
Đây là những tấm bảng được đặt ven đường chứa ký hiệu hoặc chữ viết để hướng dẫn, cảnh báo cho người tham gia giao thông. Người đi đường cần quan sát biển báo để đi đúng luật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
표지판을 잘 보세요
Hãy nhìn kỹ biển báo
표지판이 가리키는 쪽으로 가요
Đi theo hướng mà biển báo chỉ dẫn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.