Tìm hiểu thêm về từ này
우회전
Từ này chỉ hành động đổi hướng di chuyển sang phía bên tay phải. Đây là chỉ dẫn phổ biến khi hỏi đường hoặc lái xe trên lộ trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
사거리에서 우회전하세요
Hãy rẽ phải tại ngã tư
여기서 우회전하면 병원이 보여요
Nếu rẽ phải ở đây bạn sẽ thấy bệnh viện
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.