Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

유턴

Đây là hành động điều khiển phương tiện quay ngược lại 180 độ so với hướng đang đi. Từ này mượn từ tiếng Anh 'U-turn'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

다음 사거리에서 유턴하세요

Hãy quay đầu xe ở ngã tư tiếp theo

여기서 유턴하면 안 돼요

Không được phép quay đầu xe ở đây

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí