Tìm hiểu thêm về từ này
횡단보도
Đây là phần đường được đánh dấu bằng các vạch sơn trắng dành riêng cho người đi bộ băng qua lộ trình của phương tiện giao thông. Nó đảm bảo an toàn cho người đi bộ khi sang đường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
횡단보도를 건너세요
Hãy băng qua đường ở vạch kẻ cho người đi bộ
횡단보도 앞에 서 있어요
Tôi đang đứng trước vạch kẻ đường cho người đi bộ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.