Tìm hiểu thêm về từ này
언어
Đây là danh từ chung chỉ hệ thống các ký hiệu, âm thanh được con người dùng để giao tiếp. Mỗi quốc gia thường có một hoặc nhiều ngôn ngữ riêng biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
여러 언어를 배우고 싶어요.
Tôi muốn học nhiều ngôn ngữ.
언어 공부는 재미있어요.
Việc học ngôn ngữ rất thú vị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.