Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

외국어

Từ này chỉ các ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ của người nói. Nó thường được dùng trong bối cảnh giáo dục và kỹ năng cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

새로운 외국어를 배워요.

Tôi đang học một ngoại ngữ mới.

어떤 외국어를 할 수 있어요?

Bạn có thể nói được ngoại ngữ nào?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí