Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

외국

Từ này dùng để chỉ các quốc gia khác hoặc những thứ có nguồn gốc từ bên ngoài biên giới quốc gia hiện tại. Nó thường bổ nghĩa cho danh từ như 'bạn bè' hoặc 'sinh sống'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

외국 친구가 많아요.

Tôi có nhiều bạn nước ngoài.

외국에서 살고 싶어요.

Tôi muốn sống ở nước ngoài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí