Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

미국

Từ này là tên gọi tắt phổ biến của Hoa Kỳ trong tiếng Việt. Nó có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các danh từ khác để chỉ nguồn gốc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

미국 친구를 만났어요.

Tôi đã gặp một người bạn Mỹ.

그분은 미국에서 왔어요.

Vị đó đến từ Mỹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí