Tìm hiểu thêm về từ này
싸다
Đây là tính từ chỉ mức giá thấp của hàng hóa so với giá trị thực hoặc mặt bằng chung. Người tiêu dùng thường thích những món đồ vừa rẻ vừa chất lượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
가격이 정말 싸요
Giá cả thực sự rất rẻ.
싸고 좋은 옷을 찾아요
Tôi đang tìm quần áo vừa rẻ vừa đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.