Tìm hiểu thêm về từ này
운동화
Loại giày có đế mềm bằng cao su, được thiết kế để vận động thoải mái. Nó rất phổ biến trong phong cách thời trang dạo phố.
Ví dụ trong ngữ cảnh
새 운동화를 샀어요
Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới
운동화가 아주 가벼워요
Đôi giày thể thao này rất nhẹ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.