Tìm hiểu thêm về từ này
바지
Trang phục che từ phần eo trở xuống, bao phủ cả hai chân riêng biệt. Có nhiều loại từ quần vải đến quần jean.
Ví dụ trong ngữ cảnh
검은색 바지를 찾고 있어요
Tôi đang tìm một chiếc quần màu đen
이 바지는 길이가 길어요
Chiếc quần này có chiều dài hơi dài
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.