Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

안경

Từ này dùng để chỉ loại kính đeo để hỗ trợ thị lực hoặc bảo vệ mắt. Nó bao gồm cả kính cận, kính viễn và kính thời trang.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

안경을 어디에 두었지

Tôi đã để kính mắt ở đâu rồi nhỉ?

새 안경이 필요해요

Tôi cần một chiếc kính mắt mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí