Tìm hiểu thêm về từ này
무지개색
Từ này dùng để chỉ tập hợp nhiều màu sắc rực rỡ xếp cạnh nhau giống như cầu vồng. Nó tượng trưng cho sự phong phú, rực rỡ và niềm vui.
Ví dụ trong ngữ cảnh
케이크가 무지개색이에요
Chiếc bánh kem có màu ngũ sắc
무지개색 우산을 펴요
Tôi mở chiếc ô bảy sắc cầu vồng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.