Tìm hiểu thêm về từ này
갈색
Đây là màu sắc của gỗ, đất hoặc sô-cô-la. Nó tạo cảm giác ấm cúng và tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
머리카락이 갈색이에요
Tóc có màu nâu
갈색 책상이 있어요
Có một chiếc bàn làm việc màu nâu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.