Tìm hiểu thêm về từ này
남색
Đây là màu xanh đậm, nằm giữa màu xanh dương và màu tím, thường được gọi là màu navy. Nó tạo cảm giác tin cậy, nghiêm túc và lịch sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
정장이 남색이에요
Bộ comple có màu xanh lam đậm
남색 바지를 입으세요
Hãy mặc quần màu xanh lam đậm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.