Tìm hiểu thêm về từ này
분홍색
Đây là phiên bản nhạt hơn của màu đỏ, thường thấy ở hoa hồng hoặc môi người. Nó gợi lên sự ngọt ngào và dễ thương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
입술이 분홍색이에요
Đôi môi có màu hồng
분홍색 장미를 선물해요
Tôi tặng một bông hoa hồng màu hồng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.