🌤️
Thời tiết & Thiên nhiên
A1 · Người mới học
20 thẻ
Học cách gọi tên các từ vựng về thời tiết và thiên nhiên bằng tiếng Hàn — mưa, tuyết, núi, biển và nhiều hơn nữa.
☀️
태양 Mặt trời
🌧️ 비 Mưa
❄️ 눈 Tuyết
🌬️ 바람 Gió
☁️ 구름 Mây
🌌 하늘 Bầu trời
🌡️ 날씨 Thời tiết
⛰️ 산 Núi
🌊 바다 Biển
🏞️ 강 Sông
🌳 나무 Cây
🌸 꽃 Hoa
🌿 풀 Cỏ
💧 호수 Hồ
🌲 숲 Rừng
⭐ 별 Ngôi sao
🌙 달 Mặt trăng
🌈 무지개 Cầu vồng
⛈️ 폭풍 Bão
🌫️ 안개 Sương mù
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.